Từ điển Anh Việt
"ventilation system"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ventilation system
hệ thống thông gió
balanced ventilation system
: hệ thống thông gió cân bằng
extraction ventilation system
: hệ thống thông gió hút
refrigerated ventilation system
: hệ thống thông gió lạnh
air ventilation system
hệ thống thông gió
combination ventilation system
hệ thông gió kết hợp
diffuser of ventilation system
hệ thống gió khuếch tán
refrigerated ventilation system
hệ (thống) thông gió lạnh
Xem thêm:
ventilation
,
ventilating system
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ventilation system
Từ điển WordNet
n.
a mechanical system in a building that provides fresh air;
ventilation
,
ventilating system
she was continually adjusting the ventilation